So sánh Lexus ES 350h Premium và Luxury 2026: Nên chọn phiên bản nào?
Lexus ES 350h Premium và ES 350h Luxury cùng sử dụng hệ truyền động Hybrid 2.5L, tổng công suất 244 mã lực, hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở tiện nghi, ghế ngồi, hệ thống âm thanh, khả năng hiển thị và các công nghệ hỗ trợ đỗ xe.
ES 350h Premium và Luxury khác nhau ở đâu?
ES 350h Premium và ES 350h Luxury được phát triển trên cùng nền tảng, sử dụng chung hệ truyền động và có kích thước gần như giống nhau. Vì vậy, sự khác biệt giữa hai phiên bản không nằm ở sức mạnh động cơ mà tập trung nhiều hơn vào trải nghiệm bên trong khoang xe.
Premium đã có đầy đủ những trang bị cần thiết cho nhu cầu sử dụng hàng ngày, trong khi Luxury bổ sung thêm nhiều tiện nghi hướng đến sự thoải mái và cao cấp hơn. Những nâng cấp đáng chú ý gồm ghế trước có nhớ vị trí, sưởi và làm mát, hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa, HUD, sạc không dây, gương chiếu hậu kỹ thuật số và camera 360.
Động cơ và khả năng vận hành gần như giống nhau
Cả ES 350h Premium và ES 350h Luxury đều sử dụng động cơ xăng A25A-FXS 2.5L 4 xi-lanh kết hợp mô-tơ điện. Động cơ xăng đạt công suất 186 mã lực và mô-men xoắn cực đại 235 Nm, trong khi mô-tơ điện có công suất 201 mã lực và mô-men xoắn 270 Nm.

Tổng công suất hệ thống trên cả hai phiên bản đạt 244 mã lực, kết hợp hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h đều ở mức 7,7 giây, vì vậy người dùng khó nhận thấy khác biệt đáng kể về hiệu suất giữa Premium và Luxury.
| Thông số | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.5L Hybrid | 2.5L Hybrid |
| Công suất động cơ xăng | 186 mã lực | 186 mã lực |
| Công suất mô-tơ điện | 201 mã lực | 201 mã lực |
| Tổng công suất hệ thống | 244 mã lực | 244 mã lực |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 7,7 giây | 7,7 giây |
Cả hai phiên bản còn có bốn chế độ lái gồm Eco, Normal, Sport và Custom. Nếu ưu tiên khả năng vận hành, việc nâng cấp từ Premium lên Luxury không tạo ra khác biệt về động cơ hay công suất.
Kích thước và cấu hình khung gầm tương đồng

ES 350h Premium và Luxury có cùng kích thước tổng thể 5.145 x 1.920 x 1.555 mm và chiều dài cơ sở 2.950 mm. Khoảng sáng gầm xe đều ở mức 138 mm, trong khi dung tích khoang hành lý đạt 441 lít.
Cả hai phiên bản cùng sử dụng lốp 235/55R19, hệ thống treo trước MacPherson Strut và treo sau Multilink. Vì sử dụng chung cấu hình khung gầm và bánh xe, khác biệt về trải nghiệm giữa hai phiên bản chủ yếu đến từ trang bị tiện nghi hơn là cấu trúc vận hành.
| Thông số | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm | 138 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 441 L | 441 L |
| Kích thước lốp | 235/55R19 | 235/55R19 |
Ghế ngồi là một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất
Cả hai phiên bản đều sử dụng ghế da Synthetic và ghế trước chỉnh điện 8 hướng, chưa bao gồm phần đệm lưng chỉnh 2 hướng. Tuy nhiên, ES 350h Luxury được bổ sung thêm nhiều chức năng giúp cải thiện sự thoải mái trong quá trình sử dụng.
Ghế người lái trên Luxury có nhớ vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào. Ghế hành khách phía trước cũng được bổ sung sưởi và làm mát, trong khi Premium tập trung vào các chức năng chỉnh điện cơ bản.
| Trang bị ghế | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Synthetic | Da Synthetic |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | – | Có |
| Sưởi ghế trước | – | Có |
| Làm mát ghế trước | – | Có |
| Hỗ trợ ra vào ghế lái | – | Có |
Nếu xe thường xuyên được sử dụng cho những hành trình dài, các chức năng sưởi và làm mát ghế trên Luxury sẽ mang lại lợi ích rõ rệt hơn. Trong khi đó, Premium vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường với ghế trước chỉnh điện.


Cả hai đều sử dụng điều hòa tự động 2 vùng
Không giống một số khác biệt về ghế ngồi và hệ thống giải trí, điều hòa không phải là yếu tố phân cấp giữa hai phiên bản. Cả ES 350h Premium và Luxury đều sử dụng hệ thống điều hòa tự động 2 vùng.
Hai phiên bản cùng được trang bị Nano-e và lọc không khí, tự động thay đổi chế độ lấy gió và điều khiển cửa gió thông minh. Vì vậy, trải nghiệm điều hòa giữa Premium và Luxury không có sự chênh lệch đáng kể.
Luxury nâng cấp lên âm thanh Mark Levinson 17 loa
ES 350h Premium sử dụng hệ thống âm thanh Lexus 10 loa, trong khi ES 350h Luxury được nâng cấp lên Mark Levinson 17 loa. Đây là một trong những khác biệt đáng chú ý nhất đối với khách hàng thường xuyên nghe nhạc hoặc dành nhiều thời gian bên trong xe.
Các trang bị hiển thị và kết nối cơ bản vẫn tương đồng khi cả hai đều có màn hình trung tâm 14 inch, đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, Apple CarPlay, Android Auto, USB và Bluetooth. Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam cũng có trên cả hai phiên bản.
| Giải trí & hiển thị | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 14 inch | 14 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Hệ thống âm thanh | Lexus 10 loa | Mark Levinson 17 loa |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có | Có |
Luxury có thêm HUD, sạc không dây và gương kỹ thuật số
ES 350h Luxury được bổ sung màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD, cho phép người lái theo dõi một số thông tin cần thiết ngay trong tầm nhìn phía trước. Premium không có trang bị này, vì vậy người lái chủ yếu theo dõi thông tin thông qua cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.
Luxury còn có sạc điện thoại không dây và chìa khóa dạng thẻ, giúp tăng sự thuận tiện trong quá trình sử dụng hàng ngày. Gương chiếu hậu bên trong cũng được nâng cấp lên dạng kỹ thuật số, trong khi Premium sử dụng gương chống chói điện tử.
| Tiện nghi | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| HUD | – | Có |
| Sạc không dây | – | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | – | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong | Chống chói điện tử | Kỹ thuật số |
Vô lăng trên Luxury có nhiều chức năng hơn
Cả Premium và Luxury đều sử dụng vô lăng chỉnh điện, giúp người lái dễ dàng thiết lập vị trí phù hợp với tư thế ngồi. Phiên bản Luxury được bổ sung nhớ vị trí, chức năng hỗ trợ ra vào và sưởi vô lăng.
Những trang bị này không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành nhưng giúp trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn, đặc biệt khi xe có nhiều người thường xuyên sử dụng. Premium phù hợp hơn với người dùng không quá chú trọng các chức năng cá nhân hóa vị trí lái.

Camera 360 tạo khác biệt rõ rệt khi đỗ xe
ES 350h Premium được trang bị camera lùi kết hợp 4 cảm biến phía trước và 4 cảm biến phía sau. Cấu hình này đáp ứng tốt nhu cầu quan sát khi lùi và đưa xe vào vị trí đỗ trong điều kiện thông thường.
ES 350h Luxury được nâng cấp lên camera toàn cảnh 360, giúp người lái quan sát khu vực xung quanh xe tốt hơn. Với chiều dài hơn 5,1 mét, camera 360 sẽ đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong bãi đỗ, đường hẹp hoặc cần căn khoảng cách với các vật cản xung quanh.
| Hỗ trợ đỗ xe | ES 350h Premium | ES 350h Luxury |
|---|---|---|
| Cảm biến phía trước | 4 | 4 |
| Cảm biến phía sau | 4 | 4 |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi | Camera 360 |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | – | Có |
Các công nghệ an toàn chính đều có trên hai phiên bản
ES 350h Premium vẫn được trang bị nhiều công nghệ an toàn chủ động quan trọng, vì vậy việc lựa chọn phiên bản thấp hơn không đồng nghĩa với việc thiếu những hệ thống hỗ trợ cơ bản. Luxury tiếp tục sử dụng nền tảng an toàn tương tự nhưng được bổ sung thêm một số trang bị hỗ trợ và khả năng quan sát khi đỗ xe.
Các công nghệ đáng chú ý có trên cả hai phiên bản gồm:
- Hệ thống an toàn tiền va chạm: hỗ trợ nhận biết nguy cơ phía trước và có thể hỗ trợ phanh trong những điều kiện phù hợp.
- Cảnh báo lệch làn đường: cảnh báo khi xe có xu hướng rời khỏi làn ngoài ý muốn.
- Hỗ trợ theo dõi làn đường: hỗ trợ duy trì vị trí xe phù hợp trong làn khi điều kiện cho phép.
- Điều khiển hành trình chủ động: hỗ trợ duy trì tốc độ và khoảng cách với phương tiện phía trước.
- Cảnh báo điểm mù: hỗ trợ phát hiện phương tiện nằm trong khu vực khó quan sát bằng gương.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi: hỗ trợ phát hiện phương tiện đang tiếp cận khi xe lùi khỏi vị trí đỗ.
- Nhận diện biển báo: hỗ trợ cung cấp thông tin biển báo giao thông cho người lái.
- Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn: cảnh báo khi có phương tiện đang tiếp cận từ phía sau trong lúc người ngồi trên xe chuẩn bị mở cửa.
Sự khác biệt dễ nhận thấy hơn trên Luxury nằm ở camera 360 và hỗ trợ đỗ xe tự động, giúp việc kiểm soát một mẫu sedan có kích thước lớn trở nên thuận tiện hơn. Vì vậy, nếu thường xuyên sử dụng xe trong đô thị hoặc bãi đỗ có không gian hạn chế, các trang bị này sẽ có tính thực tế cao.

Nên chọn Lexus ES 350h Premium hay Luxury?
ES 350h Premium phù hợp với khách hàng muốn sở hữu hệ truyền động Hybrid 244 mã lực và các trang bị công nghệ quan trọng nhưng không quá chú trọng những tiện nghi cao cấp bổ sung. Vì động cơ, hộp số, dẫn động, kích thước và cấu hình khung gầm tương đồng với Luxury, Premium vẫn mang lại nền tảng vận hành gần như tương đương.
ES 350h Luxury phù hợp hơn với khách hàng ưu tiên trải nghiệm trong khoang xe. Các nâng cấp như ghế trước sưởi và làm mát, nhớ vị trí ghế lái, âm thanh Mark Levinson 17 loa, HUD, sạc không dây, gương chiếu hậu kỹ thuật số, camera 360 và hỗ trợ đỗ xe tự động tạo nên sự khác biệt rõ hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Nếu chủ yếu tự lái và những trang bị trên Premium đã đáp ứng đủ nhu cầu, ES 350h Premium là lựa chọn hợp lý và tập trung đúng vào những giá trị cốt lõi của ES. Nếu muốn không gian tiện nghi hoàn thiện hơn và thường xuyên sử dụng các công nghệ hỗ trợ lái, đỗ xe, ES 350h Luxury sẽ phù hợp hơn.
Khám phá thêm
📌 Địa chỉ:Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP. HCM
☎️ Hotline: 0922 26 9393
📲 Zalo: https://zalo.me/0901131193
📖 Facebook: /haphatlexuscentralsaigon
🛑 YouTube: @haphatlexuscentralsaigon
🌐 Website: haphat-lexuscentralsaigon.vn