ES
- Giới thiệu
- Ngoại thất
- Nội thất
- Tiện nghi
- Vận hành
- An toàn
- Thông số kỹ thuật
Giới thiệu
Lexus ES 350h Premium là phiên bản Hybrid của thế hệ ES mới, kết hợp động cơ xăng 2.5L 4 xi-lanh với mô-tơ điện nhằm mang lại khả năng vận hành mượt mà, êm ái và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Động cơ xăng đạt công suất cực đại 186 mã lực và mô-men xoắn 235 Nm, kết hợp mô-tơ điện công suất 201 mã lực. Tổng công suất hệ thống đạt 244 mã lực. Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước, hộp số CVT và có khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h trong 7,7 giây.
Số chỗ ngồi: 5
Hệ truyền động: Xăng & điện
Tổng công suất hệ thống: 244 mã lực
Tăng tốc 0–100 km/h: 7,7 giây
Ngoại thất







Nội thất





Tiện nghi
MÀN HÌNH TRUNG TÂM 14 INCH
Màn hình trung tâm kích thước 14 inch là giao diện chính cho các chức năng giải trí và kết nối, đồng thời hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.

MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ KỸ THUẬT SỐ 12,3 INCH
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch cung cấp các thông tin vận hành ngay trong tầm quan sát của người lái, đồng thời góp phần tạo nên giao diện khoang lái hiện đại.

HIDDEN TECH SWITCHES
Các nút điều khiển Hidden Tech Switches được thiết kế để hòa vào bề mặt khi không sử dụng và chỉ phát sáng khi người dùng tương tác, kết hợp giữa tính thẩm mỹ và khả năng điều khiển trực quan.


HỆ THỐNG ÂM THANH LEXUS 10 LOA
ES 350h Premium được trang bị hệ thống âm thanh Lexus 10 loa, hỗ trợ AM/FM, USB và Bluetooth.

ĐIỀU HÒA TỰ ĐỘNG 2 VÙNG
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng cho phép điều chỉnh nhiệt độ phù hợp cho người lái và hành khách phía trước.
NANO-E VÀ LỌC KHÔNG KHÍ
Hệ thống điều hòa tích hợp Nano-e và lọc không khí, đồng thời hỗ trợ tự động thay đổi chế độ lấy gió và điều khiển cửa gió thông minh.
HỆ THỐNG ĐÈN NỘI THẤT
Hệ thống đèn trang trí trong khoang lái kết hợp khả năng chuyển màu linh hoạt và các tùy chỉnh màu sắc, tạo thêm điểm nhấn cho không gian nội thất vào cả ban ngày và ban đêm.

HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG VỚI BẢN ĐỒ VIỆT NAM
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam hỗ trợ người lái xác định lộ trình trong quá trình di chuyển.
Vận hành
HỆ TRUYỀN ĐỘNG LEXUS HYBRID
Lexus ES 350h Premium sử dụng động cơ xăng A25A-FXS 2.5L 4 xi-lanh thẳng hàng kết hợp với mô-tơ điện nam châm vĩnh cửu, hướng đến sự cân bằng giữa khả năng tăng tốc, độ mượt mà và hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Động cơ xăng đạt công suất cực đại 186 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 235 Nm. Mô-tơ điện có công suất 201 mã lực và mô-men xoắn 270 Nm, trong khi tổng công suất của hệ thống đạt 244 mã lực.

TĂNG TỐC 0–100 KM/H TRONG 7,7 GIÂY
ES 350h Premium có khả năng tăng tốc từ 0–100 km/h trong 7,7 giây và đạt tốc độ tối đa 200 km/h.

HỘP SỐ CVT VÀ DẪN ĐỘNG CẦU TRƯỚC
Hộp số CVT kết hợp hệ dẫn động cầu trước giúp truyền lực mượt mà, phù hợp với đặc tính vận hành của hệ truyền động Hybrid.

4 CHẾ ĐỘ LÁI
Xe cung cấp các chế độ Eco, Normal, Sport và Custom để người lái lựa chọn đặc tính vận hành phù hợp với từng điều kiện sử dụng.
TĂNG CƯỜNG ĐỘ PHẢN HỒI
Nền tảng khung gầm ES được tinh chỉnh nhằm tăng độ cứng vững và độ phản hồi, giúp xe mang lại cảm giác lái linh hoạt và tự nhiên hơn.

HỆ THỐNG TREO MACPHERSON VÀ MULTILINK
Hệ thống treo trước MacPherson Strut kết hợp hệ thống treo sau Multilink hướng đến sự cân bằng giữa khả năng kiểm soát thân xe và độ êm ái.

PHANH ĐĨA THÔNG GIÓ
ES 350h Premium sử dụng hệ thống phanh đĩa thông gió kết hợp hệ thống lái trợ lực điện, hỗ trợ khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.

An toàn
Lexus ES 350h Premium được trang bị nhiều hệ thống an toàn chủ động nhằm hỗ trợ người lái nhận biết nguy cơ và kiểm soát xe trong nhiều tình huống giao thông.
HỆ THỐNG AN TOÀN TIỀN VA CHẠM
Hệ thống hỗ trợ nhận biết nguy cơ va chạm và có thể hỗ trợ phanh trong một số tình huống nhằm giảm nguy cơ hoặc mức độ va chạm.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO LỆCH LÀN ĐƯỜNG – LDA
Hệ thống hỗ trợ phát hiện vạch kẻ đường và cảnh báo khi xe có xu hướng rời khỏi làn ngoài ý muốn.

HỖ TRỢ THEO DÕI LÀN ĐƯỜNG
Hệ thống hỗ trợ người lái duy trì vị trí của xe trong làn đường khi vận hành trong những điều kiện phù hợp.

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HÀNH TRÌNH CHỦ ĐỘNG – DRCC
Hệ thống hỗ trợ duy trì tốc độ và khoảng cách phù hợp với phương tiện phía trước, giúp giảm thao tác của người lái trên những hành trình dài.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ VÀO CUA CHỦ ĐỘNG
Hệ thống hỗ trợ kiểm soát xe khi vào cua, góp phần duy trì sự ổn định trong quá trình vận hành.

CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ VÀ PHƯƠNG TIỆN CẮT NGANG KHI LÙI
Hệ thống hỗ trợ nhận biết phương tiện trong vùng điểm mù hoặc phương tiện đang tiếp cận khi xe lùi và đưa ra cảnh báo cho người lái.

NHẬN DIỆN BIỂN BÁO
Hệ thống hỗ trợ nhận diện một số biển báo giao thông và cung cấp thông tin cho người lái.
HỖ TRỢ RA KHỎI XE AN TOÀN
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo nguy cơ khi có phương tiện đang tiếp cận từ phía sau trong lúc người ngồi trên xe chuẩn bị mở cửa.
CAMERA LÙI VÀ CẢM BIẾN KHOẢNG CÁCH
ES 350h Premium được trang bị camera lùi cùng 4 cảm biến phía trước và 4 cảm biến phía sau, hỗ trợ quan sát vật cản khi di chuyển ở tốc độ thấp hoặc đỗ xe.


8 TÚI KHÍ
Hệ thống 8 túi khí được bố trí trong khoang xe nhằm tăng khả năng bảo vệ người ngồi khi xảy ra va chạm.
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dài | 5145 mm |
| Rộng | 1920 mm |
| Cao | 1555 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2950 mm |
| Chiều rộng cơ sở – Trước | 1655 mm |
| Chiều rộng cơ sở – Sau | 1695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 138 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 441 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 L |
| Trọng lượng toàn tải | 2310 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,924 m |
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại động cơ | 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 2487 cc |
| Công suất cực đại động cơ xăng | 186 Hp / 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ xăng | 235 Nm |
| Loại mô-tơ điện | Nam châm điện vĩnh cửu |
| Công suất mô-tơ điện | 201 Hp |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện | 270 Nm |
| Tổng công suất hệ thống | 244 Hp |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống truyền động | FF – Dẫn động cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Custom |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Khả năng tăng tốc 0–100 km/h | 7,7 giây |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu – Ngoài đô thị | 4,70 L/100 km |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu – Trong đô thị | 4,35 L/100 km |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu – Kết hợp | 4,40 L/100 km |
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut |
| Hệ thống treo sau | Multilink |
| Hệ thống treo thích ứng | – |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa thông gió |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
| Mâm xe | 19 inch |
| Kích thước lốp | 235/55R19 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | Lốp tạm |
NGOẠI THẤT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đèn chiếu gần và xa | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Tự động bật – tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động mở rộng góc chiếu | Có |
| Tự động điều chỉnh pha – cốt | Có |
| Đèn báo phanh phía sau | LED |
| Đèn báo rẽ phía sau | Có |
| Đèn sương mù phía sau | Có |
| Hệ thống gạt mưa | Tự động |
| Gương chiếu hậu bên trong | EC |
| Gương chiếu hậu ngoài – Chỉnh điện | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài – Tự động gập | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài – Sấy gương | Có |
| Cửa khoang hành lý – Mở điện | Có |
| Cửa khoang hành lý – Đóng điện | Có |
| Cửa sổ trời – Chỉnh điện | Có |
| Cửa sổ trời – Đóng mở 1 chạm | Có |
| Cửa sổ trời – Chống kẹt | Có |
| Ống xả | Có |
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Synthetic |
| Ghế người lái – Chỉnh điện | 8 hướng (chưa bao gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Ghế người lái – Nhớ vị trí | – |
| Ghế người lái – Sưởi | – |
| Ghế người lái – Làm mát | – |
| Ghế hành khách phía trước – Chỉnh điện | 8 hướng |
| Tay lái – Chỉnh điện | Có |
| Tay lái – Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Nano-e và lọc không khí | Có |
| Tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | Lexus |
| Số loa | 10 |
| Màn hình trung tâm | 14 inch |
| Màn hình đồng hồ kỹ thuật số | 12,3 inch |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình HUD | – |
| Sạc không dây | – |
| Chìa khóa dạng thẻ | – |
| Camera Washer | Có |
TÍNH NĂNG AN TOÀN
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh đỗ | Điện tử |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | 4 |
| Cảm biến khoảng cách phía sau | 4 |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi |
| Đỗ xe tự động | – |
| Túi khí | 8 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | Có |
Khám phá thêm
📌 Địa chỉ:Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP. HCM
☎️ Hotline: 0922 26 9393
📲 Zalo: https://zalo.me/0901131193
📖 Facebook: /haphatlexuscentralsaigon
🛑 YouTube: @haphatlexuscentralsaigon
🌐 Website: haphat-lexuscentralsaigon.vn