SEDAN
- Giới thiệu
- Ngoại thất
- Nội thất
- Tiện nghi
- Vận hành
- An toàn
- Thông số kỹ thuật
Giới thiệu
Lexus ES 500e 2026 đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược điện hóa của Lexus. Đây là phiên bản sedan thuần điện (BEV) hoàn toàn mới của dòng ES thế hệ thứ 8, được phát triển dựa trên triết lý thiết kế “Experience Elegance & Electrified Sedan”.
Mẫu sedan điện hạng sang này kết hợp sự êm ái đặc trưng của Lexus với hiệu suất vận hành mạnh mẽ từ hệ thống dẫn động điện tiên tiến. Lexus ES 500e mang đến trải nghiệm lái tĩnh lặng, công nghệ hiện đại và khả năng tăng tốc ấn tượng.
Phiên bản ES điện mới sở hữu:
- Hệ dẫn động 4 bánh điện thông minh DIRECT4 AWD
- Công suất hệ thống lên đến 338 mã lực
- Tăng tốc 0–100 km/h chỉ 5,7 giây
- Nền tảng khung gầm điện hóa thế hệ mới
Ngoại thất
Lexus ES 500e 2026 được phát triển theo ngôn ngữ thiết kế mới của Lexus Clean Tech x Elegance, kết hợp giữa vẻ đẹp thanh lịch truyền thống với các yếu tố công nghệ hiện đại của xe điện.
Thiết kế thân xe dạng Spindle Body mới thay thế lưới tản nhiệt spindle truyền thống, tạo nên diện mạo tối giản nhưng mạnh mẽ.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED thiết kế chữ L kép – biểu tượng ánh sáng đặc trưng của Lexus trong kỷ nguyên điện hóa. Thân xe mang dáng vẻ mượt mà với trọng tâm thấp và các đường nét khí động học được tối ưu để tăng hiệu suất vận hành. Phía sau xe sử dụng dải đèn LED liền mạch tích hợp logo LEXUS phát sáng, tạo hiệu ứng thị giác hiện đại và tăng khả năng nhận diện khi di chuyển ban đêm.






Nội thất
Khoang cabin Lexus ES 500e được thiết kế theo triết lý Tazuna – tập trung tối đa vào người lái, đồng thời mang đến không gian thư giãn cao cấp cho hành khách.
Không gian nội thất theo phong cách tối giản công nghệ cao, loại bỏ các chi tiết dư thừa để tạo nên cảm giác sang trọng và tinh tế.
- Màn hình cảm ứng trung tâm 14 inch
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
- Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa
- Ghế sau thương gia có thể ngả lưng
- Bệ đỡ chân ottoman limousine
Các chi tiết nội thất mới bao gồm Bamboo Layering và Synthetic Leather Embossing, kết hợp ánh sáng ambient tạo nên không gian sang trọng đặc trưng của Lexus.






Bảng màu nội thất ES 500e



Tiện nghi
Lexus ES 500e 2026 được trang bị hàng loạt công nghệ tiện nghi hiện đại nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng trong kỷ nguyên xe điện.
- Hệ thống điều khiển ẩn Hidden Switches
- Màn hình trung tâm 14 inch
- Giao diện EV chuyên biệt
- Kết nối Apple CarPlay và Android Auto
- Điều hòa tự động đa vùng
- Sạc điện thoại không dây
Công nghệ Hidden Switches cho phép các phím điều khiển ẩn dưới bề mặt nội thất và chỉ phát sáng khi người dùng đưa tay lại gần, tạo nên không gian cabin tối giản.


Vận hành
Lexus ES 500e sử dụng hệ thống truyền động điện hoàn toàn mới kết hợp công nghệ dẫn động bốn bánh DIRECT4 AWD, mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự êm ái đặc trưng của Lexus.
- Công suất hệ thống: 338 mã lực (252 kW)
- Mô-men xoắn: khoảng 542 Nm
- Tăng tốc 0–100 km/h: 5,7 giây
- Pin lithium-ion dung lượng 75 kWh
- Phạm vi hoạt động: khoảng 530 km (WLTP)
Pin được đặt dưới sàn xe giúp hạ thấp trọng tâm, tăng độ ổn định khi vận hành và cải thiện khả năng phân bổ trọng lượng.


An toàn
Lexus ES 500e 2026 được trang bị gói an toàn Lexus Safety System+ 4.0 thế hệ mới nhất.
- Hỗ trợ lái chủ động (PDA)
- Hệ thống cảnh báo va chạm trước (PCS)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
- Camera giám sát người lái Driver Monitor
- Hỗ trợ giữ làn đường nâng cao
- Hệ thống phản ứng khẩn cấp
Các công nghệ an toàn tiên tiến giúp Lexus ES 500e tăng cường khả năng hỗ trợ người lái và nâng cao mức độ an toàn cho hành khách trên mọi hành trình.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ truyền động (Powertrain) | Xe thuần điện (BEV) |
| Hệ dẫn động (Drivetrain) | DIRECT4 AWD – dẫn động 4 bánh điện |
| Trục dẫn động | eAxle (trước / sau) |
| Dung lượng pin | 74.69 kWh |
| Công suất hệ thống | 338 hp / 343 PS / 252 kW |
| Khả năng tăng tốc (0-100 km/h) | 5.7 – 5.9 giây |
| Quãng đường di chuyển | Khoảng 530 km (WLTP) |
| Thời gian sạc nhanh 150kW (10-80%) | 30 phút (25°C) / 40 phút (0°C) / 60 phút (-10°C) |
| Kích thước lốp | 235/45R21 |
| Chiều dài tổng thể | 5,140 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1,920 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1,560 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,950 mm |
| Trọng lượng xe | 2,205 – 2,285 kg |
Thông tin mang tính tham khảo, thông số chính thức sẽ được Lexus Việt Nam công bố khi xe ra mắt.
Khám phá thêm
📌 Địa chỉ:Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP. HCM
☎️ Hotline: 0922 26 9393
📲 Zalo: https://zalo.me/0901131193
📖 Facebook: /haphatlexuscentralsaigon
🛑 YouTube: @haphatlexuscentralsaigon
🌐 Website: haphat-lexuscentralsaigon.vn