SUV
Tổng quan dòng Lexus SUV – Đa dụng, sang trọng và làm chủ mọi địa hình
Dải SUV của Lexus được phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng: từ sự linh hoạt trong đô thị, thoải mái trên hành trình dài cho đến khả năng chinh phục địa hình. Với thiết kế mạnh mẽ, công nghệ an toàn hàng đầu và nội thất sang trọng đặc trưng Lexus, các dòng SUV mang đến trải nghiệm lái tự tin, êm ái và tiện nghi cao cấp.
Tại Việt Nam, Lexus SUV được phân chia theo 4 nhóm kích thước – nhu cầu sử dụng:
- NX – SUV sang trọng cỡ nhỏ: Phù hợp đô thị, dáng gọn linh hoạt, vận hành tiết kiệm (đặc biệt các phiên bản hybrid).
- RX – SUV sang trọng cỡ vừa: Dòng bán chạy nhất của Lexus toàn cầu, cân bằng tuyệt vời giữa mạnh mẽ – tiện nghi – không gian.
- GX – SUV sang trọng cỡ lớn (khung rời): Thiết kế cho địa hình, cảm giác lái vững chắc, nội thất rộng và bền bỉ.
- LX – SUV sang trọng cỡ lớn nhất (đầu bảng): Biểu tượng của sức mạnh & sự xa hoa, nội thất chuẩn chuyên cơ mặt đất, tối ưu cho cả đường trường lẫn off-road.
Phiên bản & Giá tham khảo
| Dòng | Phiên bản | Giá tham khảo (VND) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|---|
| NX | NX 350 F Sport (5 chỗ) | Đã ngừng bán | Thiết kế thể thao, vận hành linh hoạt. |
| NX | NX 350h (Hybrid – 5 chỗ) | 3.420.000.000 | Tiết kiệm nhiên liệu, êm ái, phù hợp đô thị. |
| RX | RX 350 Premium (5 chỗ) | Đã ngừng bán | SUV cỡ vừa sang trọng, tiện nghi đầy đủ. |
| RX | RX 350h Premium (Hybrid – 5 chỗ) | 3.500.000.000 | Tiết kiệm nhiên liệu, vận hành mượt. |
| RX | RX 350h Luxury (5 chỗ) | 4.330.000.000 | Cao cấp hơn về vật liệu & tiện nghi. |
| RX | RX 500h F SPORT Performance (Hybrid – 5 chỗ) | 4.940.000.000 | Hybrid mạnh mẽ nhất, hiệu suất cao. |
| GX | GX 550M (7 chỗ) | 6.400.000.000 | SUV địa hình mạnh mẽ, bền bỉ. |
| GX | GX 550 (7 chỗ) | 6.450.000.000 | Hoàn thiện cao hơn GX 550M. |
| LX | LX 600 Urban (7 chỗ) | 8.590.000.000 | SUV cỡ lớn sang trọng, tiện nghi cao cấp. |
| LX | LX 600 F Sport (5 chỗ) | 8.840.000.000 | Phong cách thể thao mạnh mẽ trong thân LX. |
| LX | LX 600 VIP (4 chỗ) | 9.700.000.000 | Khoang sau thương gia, đẳng cấp cao nhất của LX. |
Bảng so sánh thông số nổi bật các dòng Lexus SUV
Dòng NX
| Danh mục | NX 350 F Sport (5 chỗ) | NX 350h (Hybrid – 5 chỗ) |
|---|---|---|
| Động cơ – Công suất | Xăng 2.5L – ~(204 mã lực) | Hybrid 2.5L + mô-tơ điện – hiệu suất và tiết kiệm |
| Tính tiết kiệm nhiên liệu | Tốt | Rất tốt (Hybrid) |
| Cảm giác lái | Năng động, phản hồi nhanh | Êm ái, mượt mà trong đô thị |
| Thiết kế | Thể thao, góc cạnh | Tinh tế, hướng tiết kiệm |
| Tiện nghi nổi bật | Vô-lăng & ghế F SPORT, trang bị nâng cao | Hệ hybrid, vật liệu cao cấp, tiện nghi đủ dùng |
| Công nghệ an toàn | Lexus Safety System+ (LSS+) | Lexus Safety System+ (LSS+) + hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu |
| Đối tượng phù hợp | Người trẻ, gia đình nhỏ cần phong cách thể thao | Người ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, di chuyển đô thị |
Dòng RX
| Danh mục | RX 350 Premium | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F SPORT Performance |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ – Công suất | Xăng 4 xy-lanh 2.5L – ~187–(khoảng) | Hybrid 2.5L + mô-tơ điện – tổng ~187.7 mã lực | Hybrid 2.5L – tối ưu về êm & vật liệu nội thất | Hybrid – hiệu suất cao (cấu hình F SPORT Performance) |
| Tính tiết kiệm nhiên liệu | Tốt (Xăng) | Rất tốt (Hybrid) | Rất tốt (Hybrid) | Tốt – hiệu suất cao (Hybrid Performance) |
| Cảm giác lái | Ổn định, thoải mái | Êm ái, mượt | Êm & cao cấp hơn | Thể thao, mạnh mẽ hơn |
| Thiết kế | Cân đối, sang trọng | Tinh tế, hướng tiết kiệm | Vật liệu cao cấp, điểm nhấn Luxury | F SPORT – ngoại thất & nội thất thể thao |
| Tiện nghi nổi bật | Tiện nghi chuẩn cao cấp | Hybrid + tiện nghi êm ái | Nâng cấp vật liệu & âm thanh | Gói hiệu suất & tiện nghi F SPORT |
| Công nghệ an toàn | LSS+ nâng cao | LSS+ nâng cao | LSS+ nâng cao | LSS+ nâng cao + gói hiệu suất an toàn |
| Đối tượng phù hợp | Gia đình, người cần SUV cỡ vừa | Ưu tiên tiết kiệm & êm ái | Muốn trải nghiệm cao cấp hơn | Người thích hiệu năng & phong cách thể thao |
Dòng GX
| Danh mục | GX 550M (7 chỗ) | GX 550 (7 chỗ) |
|---|---|---|
| Động cơ – Công suất | V6 3.5L tăng áp – hiệu suất mạnh mẽ | V6 3.5L tăng áp – hoàn thiện cao hơn |
| Tính tiết kiệm nhiên liệu | Trung bình (khung rời, off-road) | Tương tự, tối ưu hóa hiệu năng |
| Cảm giác lái | Vững chắc, tự tin trên địa hình | Ổn định, thoải mái hơn trên đường |
| Thiết kế | Hầm hố, cơ bắp | Chắc chắn, hoàn thiện cao |
| Tiện nghi nổi bật | 7 chỗ, trang bị off-road, tiện nghi đầy đủ | 7 chỗ, nâng cấp vật liệu & trang bị |
| Công nghệ an toàn | LSS+ nâng cao, hỗ trợ off-road (hệ thống địa hình) | LSS+ nâng cao |
| Đối tượng phù hợp | Người thích du lịch, địa hình, gia đình lớn | Người cần SUV 7 chỗ mạnh mẽ & thoải mái |
Dòng LX
| Danh mục | LX 600 Urban (7 chỗ) | LX 600 F Sport (5 chỗ) | LX 600 VIP (4 chỗ) |
|---|---|---|---|
| Động cơ – Công suất | V6 3.5L Twin-Turbo – hiệu suất mạnh mẽ | V6 3.5L Twin-Turbo – cấu hình F Sport | V6 3.5L Twin-Turbo – tùy chỉnh cho khoang VIP |
| Tính tiết kiệm nhiên liệu | Trung bình (xe cỡ lớn, hiệu suất cao) | Trung bình – tập trung hiệu năng | Trung bình, tối ưu trải nghiệm VIP |
| Cảm giác lái | Êm ái, ổn định trên mọi địa hình | Thể thao & chính xác hơn | Cực kỳ êm ái, tập trung trải nghiệm sau |
| Thiết kế | Uy nghi, bệ vệ | Uy lực & thể thao | Sang trọng tối đa cho khoang sau |
| Tiện nghi nổi bật | Nội thất cao cấp, hệ thống giải trí, ghế đa chế độ | Gói F Sport, trang bị thể thao & tiện nghi cao | Khoang VIP: ghế thương gia, tiện ích cá nhân hóa |
| Công nghệ an toàn | Hệ an toàn tối đa, LSS+ nâng cao | LSS+ nâng cao, hỗ trợ hiệu năng | LSS+ nâng cao, tiện ích an toàn cho VIP |
| Đối tượng phù hợp | Gia đình lớn, doanh nhân cần không gian & tiện nghi | Người muốn phong cách thể thao trong dòng LX | Khách VIP, doanh nhân yêu cầu khoang sau cao cấp |
SUV Lexus mang đến nhiều lựa chọn cho từng nhu cầu: NX phù hợp đô thị – linh hoạt – tiết kiệm. RX cân bằng toàn diện, lựa chọn phổ biến nhất. GX mạnh mẽ, lý tưởng cho off-road. LX sang trọng & đẳng cấp cao nhất.
Để xem chi tiết hơn về trang bị, công nghệ và giá lăn bánh, hãy chọn mẫu xe bạn quan tâm trong danh sách bên dưới.